lại tệ, dân tình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng xấu của bọn nha lại và hoàn cảnh khốn khổ của người dân: Cụm từ này dùng để chỉ hai vấn đề song hành trong xã hội phong kiến: thói hư tật xấu, sự nhũng nhiễu của tầng lớp lại dịch (quan lại, chức dịch địa phương) và cuộc sống cơ cực, khổ sở của người dân thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong tác phẩm của mình, nhà văn thường phản ánh lại tệ, dân tình để lên án xã hội cũ.
- Câu chuyện xoay quanh lại tệ, dân tình dưới thời phong kiến.
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc các bài phân tích xã hội học lịch sử để phê phán chế độ cũ, nêu bật mối quan hệ nhân quả giữa sự hủ bại của bộ máy cai trị và nỗi thống khổ của quần chúng.
- Phân tích lại tệ, dân tình giúp hiểu rõ nguyên nhân dẫn đến các cuộc khởi nghĩa nông dân.
Biến thể và từ gần giống
- Quan lại tham nhũng: Chỉ riêng tầng lớp quan lại có hành vi tham ô, hối lộ.
- Dân sinh khốn khó: Chỉ riêng tình cảnh khó khăn về đời sống của người dân.
- Lại dịch: Từ chỉ chung các chức dịch, viên chức ở địa phương thời xưa, thường mang sắc thái tiêu cực.
Từ đồng nghĩa
- Nha lại hư hỏng, bách tính lầm than: Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự đồi bại của quan lại và cảnh lầm than của trăm họ.
Lưu ý
- Đây là một cụm từ cố định, mang tính thành ngữ, thường được dùng như một khái niệm tổng hợp trong bối cảnh nói về các tệ nạn xã hội thời phong kiến. Cụm từ ít khi tách rời hai vế "lại tệ" và "dân tình".
- cái tệ của nha lại, và tình cảnh nhân dân